Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Central Cordoba SDE
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 14 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 20 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Newells Old Boys
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 20 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 27 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 21 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 13 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 25 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
H
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Argentina Copa Jujuy
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
H
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
22
33
22
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Espinoza |
| Điều khiển Central Cordoba SDE | 3T 3H 6B |
| Điều khiển Newells Old Boys | 7T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

