Bảng xếp hạng
Cercle Brugge II
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:17 | 8 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:11 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:4 | 12 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Hoogstraten VV
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 19:15 | 10 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 10:8 | 5 | 11 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:11 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 12 | 5 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 4 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
3/3.5
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
04
06
04
06
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
7 Ngày
Bỉ National Division 1
13 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
20 Ngày



