Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 32:38 | 24 | 14 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 17:26 | 7 | 15 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 15:12 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 20:21 | 26 | 14 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:15 | 10 | 15 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:6 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 |
Club Brugge
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 2 | 7 | 45:29 | 47 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 26:15 | 28 | 2 | |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 19:14 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:11 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 18:14 | 30 | 8 | 29% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:5 | 19 | 4 | 42% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 7:9 | 11 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
23
01
23
H
3
T
Cúp Bỉ
11
51
11
51
B
3
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lothar Dhondt |
| Điều khiển Cercle Brugge | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Club Brugge | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

