Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 28:31 | 21 | 15 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 17:22 | 7 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:9 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 17:18 | 23 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:13 | 10 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:5 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Royal Antwerp FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 24:24 | 27 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 18 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:9 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 13:12 | 26 | 11 | 23% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:6 | 18 | 4 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:6 | 8 | 14 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Cercle Brugge | 0T 0H 3B |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

