Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 17
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
86 Tấn công 77
-
51 Tấn công nguy hiểm 60
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
0 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 11
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
5 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Nakajima M.
Fernandes L.
90+8'
90+6'
Hinata Ogura
Ratao R.
Fernandes L.
90+1'
Kida H.
Uejo S.
86'
86'
Takanari Endo
Iwatake K.
Nakajima M.
Vitor Bueno
84'
Nishio R.
Noborizato K.
84'
77'
Mori K.
Sakuragawa S.
72'
Ogawa K.
Arai M.
72'
Naoya Komazawa
Muroi K.
72'
Suzuki J.
Nakano Y.
Vitor Bueno
68'
64'
Hinata Ogura
Fernandes L.
Thiago Andrade
61'
Ratao R.
Kengo Furuyama
61'
Kagawa S.
Shibayama M.
55'
HT0 - 0
Không có sự kiện

4-1-2-3
-
21Kim Jin-Hyeon -
2Nakamura T.
3Shindo R.
14Funaki K.
6Noborizato K. -
8Kagawa S. -
7Uejo S.

55Vitor Bueno -
48Shibayama M.
29Kengo Furuyama
11Thiago Andrade
-
9Sakuragawa S. -
17Arai M.
33Muroi K. -
14Nakano Y.
28Kumakura K.

34Hinata Ogura
8Yamane T. -
5Fukumori A.
70Hosoi K.
22Iwatake K. -
1Phelipe

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
77

Fernandes L.

1
Fukui K.
44
Hatanaka S.
39
Uiki Kanemoto
5
Kida H.
13

Nakajima M.

33
Nishio R.
16
Hayato Okuda
9

Ratao R.

Takanari Endo
39
Jui Hata
50
Ishii R.
32
Naoya Komazawa
49
Leo Bahia
27
Mori K.
18
Shawn van Eerden
19
Ogawa K.
13
Suzuki J.
3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
11%
13%
14%
7%
11%
15%
26%
13%
11%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
13%
10%
8%
20%
13%
15%
21%
10%
18%
22%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.8
-
1.1 Thủng lưới 1.4
-
15.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
5.0 Phạt góc 4.1
-
1.6 Thẻ vàng 1.3
-
10.3 Phạm lỗi 9.2
-
56.2% TL kiểm soát bóng 42.9%

