Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cerro Porteno
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 21:13 | 28 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:5 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 8:5 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Olimpia Asuncion
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 23:16 | 26 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | 3 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:9 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 16:12 | 21 | 6 | 25% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:6 | 14 | 2 | 50% |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 5:6 | 7 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Paraguay Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

