Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 0 | 4 | 17 | 7:57 | 4 | 16 |
| Chủ | 11 | 0 | 3 | 8 | 1:22 | 3 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:35 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:17 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 0 | 7 | 14 | 2:26 | 7 | 16 |
| Chủ | 11 | 0 | 5 | 6 | 0:9 | 5 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 2:17 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:9 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 35:19 | 33 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 23:9 | 22 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:10 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:9 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 9 | 3 | 17:6 | 36 | 2 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:4 | 19 | 3 | 45% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:2 | 17 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
03
00
03
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
2.5
T
Cúp Séc
30
50
30
50
B
2.5/3
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
52
32
52
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Ceske Budejovice | 0T 0H 3B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 6T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
FK Baumit Jablonec

