Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:17 | 8 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:12 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:12 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
FK MAS Taborsko
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 16:9 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:4 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
4
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
05
08
05
08
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

