Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 0 | 4 | 21 | 11:68 | 4 | 16 |
| Chủ | 13 | 0 | 3 | 10 | 3:29 | 3 | 16 |
| Khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 8:39 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | |
| Tất cả | 25 | 0 | 9 | 16 | 3:30 | 9 | 16 |
| Chủ | 13 | 0 | 5 | 8 | 0:12 | 5 | 16 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 3:18 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
MFK Karvina
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 29:42 | 29 | 12 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 16:13 | 19 | 10 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:29 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 18:20 | 32 | 8 | 32% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 9 | 31% |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:12 | 14 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:6 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ladislav Szikszay |
| Điều khiển Ceske Budejovice | 1T 1H 0B |
| Điều khiển MFK Karvina | 2T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

