Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:22 | 14 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:9 | 16 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Prostejov
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:20 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:7 | 12 | 14 | 15% |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:3 | 5 | 13 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Séc
10
23
10
23
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
02
16
02
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

