Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 0 | 5 | 25 | 14:78 | 5 | 16 |
| Chủ | 15 | 0 | 4 | 11 | 6:33 | 4 | 16 |
| Khách | 15 | 0 | 1 | 14 | 8:45 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 2 | 9 | 19 | 6:34 | 15 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 3:13 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 3:21 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:42 | 34 | 12 | |
| Chủ | 15 | 7 | 1 | 7 | 20:21 | 22 | 10 | |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 12:21 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 15 | 9 | 11:17 | 33 | 11 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:9 | 19 | 11 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:8 | 14 | 12 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Séc
20
32
20
32
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Séc
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

