Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 20:26 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:10 | 14 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:16 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 10:10 | 25 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Viktoria Zizkov
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 24:29 | 30 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 11:12 | 19 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 10:18 | 21 | 12 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:9 | 11 | 12 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:9 | 10 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
3.5/4
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
17
02
17
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
3.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
81
20
81
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

