Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
00
20
00
20
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
H
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Copa Mexico
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Mexico
00
11
00
11
H
2.5
X
Copa Mexico
10
31
10
31
B
2.5
T
Copa Mexico
01
03
01
03
B
2.5
T
Copa Mexico
21
32
21
32
H
2.5
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
2.5
T
Mexico Liga MX
30
71
30
71
B
2.5
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
2.5
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
2.5
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
2.5
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
2.5
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
2.5
T
Mexico Liga MX
31
33
31
33
T
2.5
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
Mexico Liga MX
10
24
10
24
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
43
01
43
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
22 Ngày
Mexico Liga MX
8 Ngày
Mexico Liga MX
11 Ngày
Mexico Campeón de Campeones
15 Ngày

