Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:13 | 12 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:6 | 7 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:7 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:12 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:7 | 12 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:4 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:7 | 9 |
Torrejon CF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:6 | 10 | 9 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:5 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
CF Pozuelo Alarcon



