Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 37:27 | 36 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 21:16 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:11 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 14:7 | 38 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | 13 | 12 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 8:2 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Farul Constanta
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 21:28 | 25 | 13 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:14 | 15 | 12 | |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 8:14 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 10:11 | 27 | 10 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:4 | 15 | 9 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:7 | 12 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Florin Chivulete |
| Điều khiển CFR Cluj | 15T 4H 5B |
| Điều khiển Farul Constanta | 5T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

