Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 33:24 | 32 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 18:14 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:10 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 12:6 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 13 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 7:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
FC Otelul Galati
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 15:18 | 24 | 10 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:10 | 11 | 15 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:8 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 8:8 | 24 | 10 | 20% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:6 | 9 | 16 | 10% |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 4:2 | 15 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
40
72
40
72
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Romania
01
04
01
04
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Giao hữu
02
33
02
33
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
H
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Coltescu |
| Điều khiển CFR Cluj | 16T 7H 8B |
| Điều khiển FC Otelul Galati | 0T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

