Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 47:31 | 47 | 4 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 25:17 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 22:14 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 18:7 | 49 | 1 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:5 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 9:2 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 13 | 6 | 28:26 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 15:8 | 22 | 9 | |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 13:18 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 16 | 5 | 14:11 | 34 | 8 | 22% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:4 | 20 | 7 | 29% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 4:7 | 14 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
14
00
14
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
25
01
25
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
22
32
22
32
B
2/2.5
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển CFR Cluj | 15T 8H 7B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 1T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
Petrolul Ploiesti

