Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 56:32 | 54 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 33:17 | 30 | 3 |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 23:15 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:3 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 21:8 | 53 | 1 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:5 | 23 | 6 |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 9:3 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:27 | 52 | 4 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 31:18 | 33 | 1 | |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:9 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 14:15 | 35 | 10 | 23% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:10 | 16 | 14 | 19% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
14
00
14
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
21
34
21
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Romania
10
23
10
23
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
23
24
23
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển CFR Cluj | 16T 8H 7B |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 3T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Universitaea Cluj

