Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 2 | 10 | 35:37 | 29 | 10 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:18 | 19 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15:19 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:9 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 18:19 | 25 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:9 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:10 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:3 | 6 |
Dingnan Ganlian
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 34:44 | 22 | 13 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 17:21 | 10 | 14 | |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 17:23 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 17:19 | 28 | 8 | 32% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:11 | 13 | 10 | 27% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:8 | 15 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
50
60
50
60
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
H
B
3
1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
3
1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



