Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 3 | 15 | 16:36 | 9 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:15 | 5 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 9:21 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 1 | 9 | 10 | 6:17 | 12 | 16 |
| Chủ | 10 | 0 | 4 | 6 | 1:8 | 4 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:9 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Meizhou Hakka
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 4 | 12 | 26:44 | 16 | 14 | |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 16:26 | 9 | 15 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 10:18 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 7:21 | 20 | 14 | 25% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:15 | 8 | 15 | 20% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 3:6 | 12 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
34
31
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang DaoRui |
| Điều khiển Changchun Yatai | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Meizhou Hakka | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |

