Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 5 | 16 | 22:41 | 17 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | 12 | 15 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 10:23 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 11 | 11 | 9:19 | 20 | 16 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:9 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:10 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Qingdao Hainiu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 8 | 13 | 23:37 | 17 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 18:16 | 15 | 14 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 5:21 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 10:17 | 25 | 11 | 21% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:7 | 17 | 11 | 31% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:10 | 8 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
10
32
10
32
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

