Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 40:40 | 38 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:18 | 23 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17:22 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 19:16 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 15:8 | 29 | 1 |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 4:8 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Shandong Taishan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 9 | 4 | 50:23 | 51 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 36:9 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 14:14 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 11 | 5 | 22:8 | 44 | 3 | 41% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 16:2 | 28 | 2 | 57% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:6 | 16 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

