Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:19 | 17 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:15 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:9 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:5 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:8 | 9 |
Shenzhen FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:21 | 11 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:13 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:10 | 6 | 16 | 9% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 12 | 14% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
MeiZhou New Year Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
VĐQG Trung Quốc
14
14
14
14
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

