Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 28:27 | 23 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:12 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:15 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:15 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 12:12 | 24 | 5 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 9:6 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 |
Zhejiang FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 21:21 | 18 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:9 | 9 | 10 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:12 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:10 | 17 | 12 | 27% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 14 | 14% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:7 | 10 | 9 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
H
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
20
23
20
23
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
04
14
04
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

