Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 4 | 16 | 19:38 | 16 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:15 | 11 | 15 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 10:23 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 10 | 11 | 8:18 | 19 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:8 | 8 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:10 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Zhejiang FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 48:36 | 37 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 27:17 | 23 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 21:19 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 21:12 | 39 | 5 | 46% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:6 | 23 | 4 | 58% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:6 | 16 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
H
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
H
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

