Bảng xếp hạng
Chanthaburi FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:5 | 9 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | 7 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 6 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 9 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
80
00
80
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
26 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
27 Ngày
JL Chiangmai United FC



