Bảng xếp hạng
Charleroi B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:10 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 7 | 1 | 4:4 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:3 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:8 | 10 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:5 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:3 | 12 | 5 | 22% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 1 | 40% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
7 Ngày
Bỉ National Division 1
13 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Standard Liege II



