Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Leicester City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 12 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 24 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 21 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
Cúp FA
11
12
11
12
B
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dean Whitestone |
| Điều khiển Charlton Athletic | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Leicester City | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

