Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 31:26 | 37 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:10 | 20 | 11 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:16 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 16 | 6 | 9:11 | 25 | 21 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:5 | 13 | 20 |
| Khách | 13 | 1 | 9 | 3 | 5:6 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
Shrewsbury Town
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 26:45 | 20 | 22 | |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:22 | 14 | 19 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 12:23 | 6 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 12:16 | 30 | 16 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:8 | 19 | 5 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:8 | 11 | 18 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
03
05
03
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
23
43
23
43
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
11
35
11
35
T
H
2.5
T
League Trophy - Anh
03
04
03
04
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Scott Tallis |
| Điều khiển Charlton Athletic | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Shrewsbury Town | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

