Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
[ENG L1-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 25 | 10 | 11 | 67:43 | 85 | 4 |
| Chủ | 23 | 15 | 6 | 2 | 38:16 | 51 | 4 |
| Khách | 23 | 10 | 4 | 9 | 29:27 | 34 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | |
| Tất cả | 46 | 13 | 23 | 10 | 26:20 | 62 | 11 |
| Chủ | 23 | 9 | 10 | 4 | 16:8 | 37 | 3 |
| Khách | 23 | 4 | 13 | 6 | 10:12 | 25 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Watford
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 9 | 21 | 53:61 | 57 | 14 | |
| Chủ | 23 | 12 | 4 | 7 | 27:22 | 40 | 11 | |
| Khách | 23 | 4 | 5 | 14 | 26:39 | 17 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 46 | 9 | 20 | 17 | 19:31 | 47 | 22 | 20% |
| Chủ | 23 | 5 | 12 | 6 | 11:13 | 27 | 21 | 22% |
| Khách | 23 | 4 | 8 | 11 | 8:18 | 20 | 19 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
30
50
30
50
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
12
34
12
34
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng Nhất Anh
21
23
21
23
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephen Martin |
| Điều khiển Charlton Athletic | 1T 5H 1B |
| Điều khiển Watford | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

