Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
23
02
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
44
22
44
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
30
80
30
80
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển Chelsea FC | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Aston Villa | 5T 1H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

