Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 17:13 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:6 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:5 | 12 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Tottenham Hotspur
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:10 | 6 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 14 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 14 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
3
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
63
01
63
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
46
22
46
H
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Chelsea FC | 9T 0H 1B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày



