Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | 0 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 24 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 23 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 22 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 22 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 19 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 |
Barnet
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 18 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 23 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 23 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 24 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
2.5
T
League Trophy - Anh
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
51
21
51
T
2.5
T
League Trophy - Anh
31
32
31
32
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Scott Jackson |
| Điều khiển Cheltenham Town | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Barnet | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

