Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 36:39 | 35 | 14 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 21:19 | 24 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:20 | 11 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 14:15 | 34 | 15 |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:9 | 14 | 23 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:6 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Chesterfield
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 43:31 | 39 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 20:15 | 22 | 11 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 23:16 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 22:16 | 41 | 4 | 41% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 10:7 | 22 | 8 | 43% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:9 | 19 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
35
12
35
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
12
13
12
13
T
T
3
1
T
T
League Trophy - Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
04
14
04
14
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
League Trophy - Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
25
11
25
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Miles |
| Điều khiển Cheltenham Town | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Chesterfield | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

