Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 29:30 | 27 | 14 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:12 | 18 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 15:18 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 12:12 | 28 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:7 | 10 | 24 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Crewe Alexandra
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 24:16 | 35 | 4 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:8 | 19 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:8 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 7:11 | 22 | 18 | 20% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:6 | 17 | 8 | 40% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 0:5 | 5 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
12
13
12
13
T
T
3
1
T
T
League Trophy - Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
23
02
23
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp FA
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
40
81
40
81
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
League Trophy - Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alan Young |
| Điều khiển Cheltenham Town | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 2T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

