Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:14 | 4 | 24 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 19 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | 24 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:4 | 8 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:3 | 3 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Oldham Athletic AFC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 18 | |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 14 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 21 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp FA
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp FA
20
22
20
22
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
40
10
40
B
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Tierney |
| Điều khiển Cheltenham Town | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Oldham Athletic AFC | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

