Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chemnitzer
[NE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:5 | 26 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:1 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:1 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Rot-Weiss Erfurt
[NE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 3 | 0 | 36:11 | 27 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 22:5 | 14 | 2 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:6 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:7 | 14 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:3 | 21 | 3 | 55% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | 2 | 83% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
72
22
72
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày



