Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 33:15 | 34 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:5 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:10 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:8 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 6 | 1 | 20:7 | 36 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:5 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:4 | 10 |
Beijing Guoan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 38:18 | 38 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:8 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 19:10 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 21:8 | 36 | 1 | 65% |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 11:4 | 21 | 1 | 78% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:4 | 15 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
23
23
23
H
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
13
44
13
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

