Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 5 | 3 | 48:18 | 50 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 22:7 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:11 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:3 | 16 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 10 | 1 | 26:10 | 46 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 13:4 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 13:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Changchun Yatai
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 4 | 15 | 19:37 | 16 | 16 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:15 | 11 | 15 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:22 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 10 | 10 | 8:17 | 19 | 15 | 13% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:8 | 8 | 15 | 8% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

