Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:17 | 47 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:6 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:11 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 10 | 1 | 23:9 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 10:3 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 13:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Shanghai Port
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 6 | 2 | 52:28 | 48 | 3 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:14 | 22 | 6 | |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 28:14 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 14 | 5 | 3 | 31:9 | 47 | 1 | 64% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 14:5 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 17:4 | 24 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
T
T
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp FA Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Taqi Alajjfari |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Shanghai Port | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 8 |

