Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
14 Phạt góc 4
-
9 Phạt góc nửa trận 0
-
29 Dứt điểm 6
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
131 Tấn công 52
-
114 Tấn công nguy hiểm 14
-
79% TL kiểm soát bóng 21%
-
7 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
14 Sút ngoài cầu môn 3
-
7 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
82% TL kiểm soát bóng(HT) 18%
-
645 Chuyền bóng 182
-
90% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
2 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 3
-
5 Số lần thay người 5
-
4 Cú rê bóng 7
-
16 Quả ném biên 12
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 11
-
5 Cắt bóng 10
-
14 Tạt bóng thành công 1
-
4 Kiến tạo 0
-
30 Chuyển dài 19
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
9 Phạt góc 0
-
13 Dứt điểm 2
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
66 Tấn công 22
-
53 Tấn công nguy hiểm 3
-
82% TL kiểm soát bóng 18%
-
4 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
319 Chuyền bóng 78
-
89% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 1
-
10 Quả ném biên 6
-
3 Cắt bóng 6
-
10 Tạt bóng thành công 0
-
15 Chuyển dài 11
-
5 Phạt góc 4
-
16 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 30
-
61 Tấn công nguy hiểm 11
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
326 Chuyền bóng 104
-
90% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
2 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 6
-
6 Quả ném biên 6
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
88'
Xia Dalong
Wesley
86'
Owusu-Sekyere D.
No penalty confirmed
Behram Abduweli
Felipe Silva
82'
Jojo A. C.
Hu Hetao
82'
Liao Rongxiang
Romulo
79'
Liao Rongxiang
Wellington Silva
76'
Liao Lisheng
Yang Ming-Yang
76'
Yang Ming-Yang
75'
70'
Yang Yiming
Nan Song
70'
Owusu-Sekyere D.
Yu Rui
He Y.
Wang D.
69'
Wellington Silva
Wang D.
63'
46'
Karzev E.
Ademi A.
HT3 - 1
Hu Hetao
Wang D.
45+1'
Felipe Silva
31'
23'
Xuan Zhijian
Shahsat H.
Wellington Silva
Felipe Silva
20'
18'
Jiang Zhipeng
17'
Jiang Zhipeng
Card changed
5'
Ademi A.
Shahsat H.

4-2-3-1
-
6.732Liu Dianzuo -
7.72
17Wang D.
7.218Han Pengfei
7.428Sorokin E.
7.4
2Hu Hetao -
6.8
16Yang Ming-Yang
7.55Jussa -
9.52
11Wellington Silva
9.3
10Romulo
7.07Wei Shihao -
7.0

9Felipe Silva
-
6.8
7Wesley -
7.4
11Ademi A.
6.412Zhang Xiaobin
6.78Chow T.
6.6
34Shahsat H. -
3.5
4Jiang Zhipeng
5.65Hu R.
5.332Benkovic F.
5.6
15Yu Rui
5.7
21Nan Song -
5.51Ji Jibao

5-4-1
Cầu thủ thay thế
4
He Y.

6.8
58

Liao Rongxiang


7.8
23
Liao Lisheng

6.7
3
Jojo A. C.

6.6
27
Behram Abduweli

6.4
1
Jian Tao
15
Ran Weifeng
22
Li Y.
19
Dong Y.
29
Iminqari M.
39
Gan Chao
48
Li Moyu

5.6
Xuan Zhijian
20

6.6
Karzev E.
36

6.5
Yang Yiming
23

6.5
Owusu-Sekyere D.
31
Xia Dalong
29
Peng Peng
13
Wei Minzhe
35
Shen Huanming
46
Yao J.
54
Hu Jiajin
37
Li Ning
17
Tian Yifan
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
13%
17%
2%
15%
26%
7%
26%
21%
13%
26%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
16%
12%
16%
21%
13%
14%
9%
17%
19%
19%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.0
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
3.0 Phạt góc 3.6
-
1.9 Thẻ vàng 1.8
-
11.0 Phạm lỗi 14.2
-
45.2% TL kiểm soát bóng 46.1%

