Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
103 Tấn công 86
-
62 Tấn công nguy hiểm 43
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 1
-
21 Đá phạt trực tiếp 11
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Rosen Stefanov
David Teles
89'
Panov T.
Weslen Junior
89'
Nikolay Zlatev
85'
84'
Tsonov S.
Martinov E.
68'
Tailson P. G.
Popov I.
Gustavo Franca
Sidney C.
68'
Chandarov A.
Lazarov G.
63'
Nikolay Zlatev
Tonev D.
63'
60'
Minkov N.
Aleksa Maras
56'
Abraham O.
Jocu H.
46'
Aleksa Maras
Petkov S.
46'
Iliev N.
Balogiannis K.
HT2 - 0
Sidney C.
43'
Lazarov G.
Tonev D.
19'
Lazarov G.
17'
12'
Minkov N.
4'
Balogiannis K.

4-2-3-1
-
33Iliev P. -
8Donchev A.
3Atanasov Z.
28Drobarov V.
15Daniel Jesus Martin Gil -
71Panayotov V.
24David Teles -
99Weslen Junior

23Tonev D.
2
19Lazarov G. -
77Sidney C.
-
20Petkov S. -
6Andrey Yordanov Yordanov
10Popov I.
8Nedelev T. -
28Jocu H.
27Martinov E. -

38Balogiannis K.
4Soldo N.
42Videv I.

17Minkov N. -
29Naumov D.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Chandarov A.
9
Gustavo Franca
11
Joao Pedro
17
Milushev M.
2
Panov T.
20
Phellipe
4
Rosen Stefanov
81
Kristian Tomov
39

Nikolay Zlatev

Abraham O.
25
Georgiev M.
5
Iliev N.
7
Emmanuel John
3
Kwateng E.
22

Aleksa Maras
99
Hristiyan Slavkov
1
Tailson P. G.
11
Tsonov S.
19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
11%
13%
20%
32%
13%
6%
18%
10%
11%
32%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
17%
17%
9%
28%
17%
28%
25%
14%
21%
7%
7%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.4
-
0.5 Thủng lưới 1.5
-
7.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.6 Phạt góc 3.5
-
1.1 Thẻ vàng 1.9
-
9.5 Phạm lỗi 10.7
-
49.5% TL kiểm soát bóng 51.6%

