Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 30:11 | 40 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:3 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:8 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 11 | 2 | 13:5 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:3 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
Lokomotiv Plovdiv
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 20:31 | 14 | 13 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:17 | 6 | 16 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:14 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:13 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 8 | 9 | 5:15 | 14 | 15 | 11% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 13 | 20% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:8 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
20
10
20
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cherno More Varna

