Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 25:14 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:7 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 13:6 | 33 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 7:2 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Spartak Varna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 18:30 | 17 | 12 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | 9 | 14 | |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:10 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 6:15 | 18 | 14 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:10 | 9 | 14 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:5 | 9 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển Cherno More Varna | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spartak Varna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Cherno More Varna

