So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
10
22
10
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
02
03
02
03
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Nga
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu

