Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:11 | 5 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
FC Karpaty Lviv
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:8 | 15 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 8 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:4 | 14 | 4 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 4 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
05
01
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
21
23
21
23
T
B
2
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày



