Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 3 | 18 | 17:40 | 18 | 16 |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 8:14 | 13 | 12 |
| Khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 9:26 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 8:22 | 19 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:7 | 14 | 10 |
| Khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 3:15 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 6 | 4 | 61:24 | 54 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 41:15 | 33 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:9 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 11 | 3 | 26:8 | 47 | 3 | 46% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:6 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 11 | 4 | 7 | 0 | 9:2 | 19 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ukraine
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
3.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
3.5/4
X
VĐQG Ukraine
00
50
00
50
B
3.5
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển Chernomorets Odessa | 2T 0H 2B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
FC Shakhtar Donetsk

