Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chesterfield
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 19 | 13 | 14 | 73:54 | 70 | 7 |
| Chủ | 23 | 10 | 10 | 3 | 41:27 | 40 | 6 |
| Khách | 23 | 9 | 3 | 11 | 32:27 | 30 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 46 | 17 | 18 | 11 | 32:23 | 69 | 3 |
| Chủ | 23 | 9 | 7 | 7 | 16:14 | 34 | 9 |
| Khách | 23 | 8 | 11 | 4 | 16:9 | 35 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Barrow
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 14 | 17 | 52:50 | 59 | 16 | |
| Chủ | 23 | 10 | 7 | 6 | 34:22 | 37 | 8 | |
| Khách | 23 | 5 | 7 | 11 | 18:28 | 22 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | ||
| Tất cả | 46 | 17 | 18 | 11 | 24:19 | 69 | 4 | 37% |
| Chủ | 23 | 11 | 9 | 3 | 16:7 | 42 | 2 | 48% |
| Khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 8:12 | 27 | 10 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
40
00
40
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
33
10
33
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alan Young |
| Điều khiển Chesterfield | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Barrow | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

