Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
14 Dứt điểm 2
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
125 Tấn công 76
-
57 Tấn công nguy hiểm 29
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
12 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 12
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
575 Chuyền bóng 264
-
87% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 3
-
29 Đánh đầu 45
-
22 Đánh đầu thành công 15
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 16
-
3 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 31
-
13 Tắc bóng thành công 15
-
7 Cắt bóng 10
-
3 Kiến tạo 0
-
49 Chuyển dài 18
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Madden P.
Fleck J.
90+1'
Banks O.
Dobra A.
85'
Fleck J.
Oldaker D.
85'
Ryan Colclough
Dobra A.
82'
Metcalfe J.
McFadzean K.
81'
73'
Kabamba N.
Michael Cheek
Ryan Colclough
Duffy D.
70'
Madden P.
Pepple A.
69'
62'
Ilunga B.
Idris Odutayo
57'
Corey Whitely
Ashley Charles
57'
Thompson B.
Congreve C.
57'
Lewis Leigh
Jude Arthurs
HT1 - 0
Dobra A.
Duffy D.
36'
23'
Sowunmi O.

4-2-3-1
-
7.41Max Thompson -
7.22Ryheem Sheckleford
7.5
25McFadzean K.
7.45Grimes J.
7.724Sparkes J. -
7.04Naylor T.
7.1
8Oldaker D. -
7.07Mandeville L.
8.4

17Dobra A.
6.9
18Duffy D. -
6.1
27Pepple A.
-
6.8
9Michael Cheek -
6.411Dennis L.
6.6
22Congreve C. -
6.5
30Idris Odutayo
6.4
4Ashley Charles
6.2
20Jude Arthurs
6.825Imray D. -
5.616Grant K.
6.12Callum Reynolds
4.6
5Sowunmi O. -
6.21Grant Smith

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
33

Madden P.


7.2
11

Ryan Colclough


7.2
26
Metcalfe J.

6.9
13

Fleck J.


7.2
28
Banks O.

6.5
23
Ryan Boot
3
Horton B.

6.6
Lewis Leigh
8

6.4
Thompson B.
32

6.6
Corey Whitely
18

6.5
Ilunga B.
31

6.5
Kabamba N.
26
Sam Long
12
Byron Webster
17
Chấn thương và án treo giò
-
13John Fleck
-
44Janoi Donacien
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
26%
10%
15%
18%
6%
10%
13%
14%
10%
31%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
14%
18%
12%
10%
14%
18%
20%
10%
14%
18%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.0 Thủng lưới 1.3
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.8 Phạt góc 4.3
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
9.7 Phạm lỗi 10.7
-
60.7% TL kiểm soát bóng 37.0%

