Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
91 Tấn công 77
-
49 Tấn công nguy hiểm 37
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
9 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 5
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 0
-
16 Đá phạt trực tiếp 9
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
427 Chuyền bóng 324
-
80% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 46
-
15 Đánh đầu thành công 31
-
0 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 8
-
30 Quả ném biên 20
-
12 Tắc bóng thành công 9
-
6 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 1
-
23 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Lewis A.
Dobra A.
90+2'
Naylor T.
Mandeville L.
86'
83'
Leko J.
Hepburn-Murphy R.
Mandeville L.
Markanday D.
78'
Will Dickson
Darcy R.
78'
74'
Collar W.
Crowley D.
68'
Gilbey A.
Dobra A.
65'
65'
Hepburn-Murphy R.
Devan Tanton
Daley-Campbell V.
63'
Grigg W.
Lee Bonis
63'
63'
Collins A.
Mendez-Laing N.
56'
Mendez-Laing N.
HT0 - 1
35'
Crowley D.
25'
Hepburn-Murphy R.
Callum Paterson

4-2-3-1
-
5.81Zach Hemming -
5.8
20Daley-Campbell V.
7.122Dunkley C.
6.86McFadzean K.
7.419Gordon L. -
6.513Fleck J.
7.4
4Naylor T. -
6.5
24Markanday D.
6.0
27Darcy R.
6.2
17Dobra A. -
5.9
10Lee Bonis
-
6.5
11Mendez-Laing N.
6.8
13Callum Paterson
7.7

29Hepburn-Murphy R. -
6.3
8Gilbey A.
6.36Kelly L.
6.6
7Crowley D. -
6.216Aaron Nemane
6.915Offord L.
7.221Ekpiteta M.
6.824Lemonheigh-Evans C. -
7.41MacGillivray C.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
30
Devan Tanton

6.2
3
Lewis A.

5.9
7

Mandeville L.


7.0
9
Grigg W.

6.1
25
Will Dickson

6.3
5
Grimes J.
23
Ryan Boot

5.9
Leko J.
17

6.0
Collar W.
18

5.9
Collins A.
10
Trueman C.
27
Tripp C.
34
Lewis-Burgess K.
38
Chase Medwynter
49
Chấn thương và án treo giò
-
13John Fleck
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
27%
4%
13%
27%
11%
17%
11%
17%
11%
29%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
12%
12%
17%
10%
21%
30%
19%
6%
12%
22%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.4
-
2.2 Thủng lưới 1.2
-
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
4.6 Phạt góc 5.2
-
2.0 Thẻ vàng 1.3
-
12.3 Phạm lỗi 12.6
-
62.1% TL kiểm soát bóng 50.0%

